大菱鲆

大菱鲆
língpíng
đại lăng bình

cá bơn turbot (Scophthalmus maximus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá bơn turbot (Scophthalmus maximus)

    • Cá bơn là một loại cá ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.