大笨象

大笨象
bènxiàng
đại đần tượng

(khẩu) voi (to xác, ngốc nghếch)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) voi (to xác, ngốc nghếch)

    • Con voi to lớn rất đáng yêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.