大学本科

大学本科
xuéběn
đại học bản khoa

bậc đại học (cử nhân); chương trình đại học chính quy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bậc đại học (cử nhân); chương trình đại học chính quy

    • Anh ấy đang học đại học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.