大嫂

大嫂
sǎo
đại tẩu

vợ của anh trai; chị dâu

3 nghĩa#11834
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vợ của anh trai; chị dâu

    哥哥的妻子gēge de qīzi

    • Cô ấy là chị dâu của anh trai tôi.

  2. danh từ

    chị dâu (cách gọi tôn kính dành cho phụ nữ đã lập gia đình lớn tuổi hơn); chị cả

    已婚男人的哥哥的妻子;年长女性的尊称yǐhūn nánrén de gēge de qīzi;niánzhǎng nǚxìng de zūnchèng

    • Chào chị!

  3. danh từ

    cô (chị gái của cha)

    哥哥的妻子gēge de qīzi

    • Cô ấy là chị dâu của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.