嫂子

嫂子
sǎozi
tẩu tử

(khẩu) chị dâu

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7948
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) chị dâu

    哥哥的妻子gēge de qīzi

    • Chị dâu tôi rất xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.