大地洞

大地洞
dòng
đại địa động

hang động lớn; đại hầm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hang động lớn; đại hầm

    • Cái hang động lớn này rất sâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.