Tới nội dung chính

大嘴巴

大嘴巴
dàzuǐba
đại chuỷ ba

miệng rộng; người hay nói nhiều; người không giữ được bí mật

2 nghĩa#18869
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    miệng rộng; người hay nói nhiều; người không giữ được bí mật

    • 。

      Anh ấy là một người lắm mồm.

  2. 貳名danh từ

    người hay hở chuyện; miệng rộng (hay nói nhiều)

大
dà
đại
BỘ THỦ⼤
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu