大哭

大哭
đại khóc

khóc to; khóc nức nở

1 nghĩa#27037
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khóc to; khóc nức nở

    • Cô ấy òa khóc.

KẾT HỢP1 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.