大前年

大前年
qiánnián
đại tiền niên

ba năm trước; năm kia kìa (năm trước năm kia)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ba năm trước; năm kia kìa (năm trước năm kia)

    • Tôi đã đi Trung Quốc ba năm trước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.