大冰期

大冰期
bīng
đại băng kỳ

thời kỳ băng hà; kỷ băng hà

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thời kỳ băng hà; kỷ băng hà

    • Trái đất đã trải qua vài kỷ băng hà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.