大写锁定

大写锁定
xiěsuǒdìng
đại tả toả định

phím Caps Lock; khóa chữ hoa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phím Caps Lock; khóa chữ hoa

    • Xin hãy bật Caps Lock.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.