大众捷运

大众捷运
zhòngjiéyùn
đại chúng tiệp vận

hệ thống tàu điện nhanh; MRT (giao thông công cộng nhanh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống tàu điện nhanh; MRT (giao thông công cộng nhanh)

    • Hệ thống MRT Đài Bắc rất tiện lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.