大一些

大一些
xiē
đại nhất ta

lớn hơn một chút

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    lớn hơn một chút

    • Căn phòng này lớn hơn một chút.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.