夜幕降临

夜幕降临
jiànglín
dạ màn giáng lâm

màn đêm buông xuống [thành ngữ]

1 nghĩa#32032
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    màn đêm buông xuống [thành ngữ]

    • Màn đêm buông xuống, thành phố lên đèn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đầu(mái đầu, phần trên)HỘI Ý
  • nhân(người)HỘI Ý
  • tịch(buổi tối, mặt trăng lưỡi liềm)BỘ

Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.