多特蒙德

多特蒙德
Duōméng
đa đặc mông đức

Dortmund, thành phố ở vùng Ruhr, Đức

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Dortmund, thành phố ở vùng Ruhr, Đức

    • Dortmund là một thành phố ở Đức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))BỘ
  • tịch(buổi tối (lặp lại để nhấn mạnh số nhiều))HỘI Ý

Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.