外泄

外泄
wàixiè
ngoại tiết

rò rỉ; tiết lộ (thường là thông tin bí mật)

1 nghĩa#40385
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    rò rỉ; tiết lộ (thường là thông tin bí mật)

    • Bí mật này không thể bị tiết lộ.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))BỘ
  • bốc(bói toán)HÀI THANH

Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.