Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外挂程式
外挂程式
ngoại quải trình thức
phần mềm bổ trợ; tiện ích mở rộng (plug-in)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phần mềm bổ trợ; tiện ích mở rộng (plug-in)
- 。
Phần mềm này cần một chương trình plug-in.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
外挂程式
Phồn thể外掛程式
ngoại quải trình thức
phần mềm bổ trợ; tiện ích mở rộng (plug-in)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phần mềm bổ trợ; tiện ích mở rộng (plug-in)
- 。
Phần mềm này cần một chương trình plug-in.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.