外挂程式

外挂程式
wàiguàchéngshì
ngoại quải trình thức

phần mềm bổ trợ; tiện ích mở rộng (plug-in)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phần mềm bổ trợ; tiện ích mở rộng (plug-in)

    • Phần mềm này cần một chương trình plug-in.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))BỘ
  • bốc(bói toán)HÀI THANH

Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.