Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外刚内柔
外刚内柔
ngoại cương nội nhu
cứng rắn bên ngoài, mềm mỏng bên trong [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cứng rắn bên ngoài, mềm mỏng bên trong [thành ngữ]
- ,。
Cô ấy trông rất mạnh mẽ, nhưng thực ra là ngoài cứng trong mềm.
- 貳形tính từ
cứng rắn bên ngoài, mềm mỏng bên trong [thành ngữ]
- 。
Cô ấy trông có vẻ ngoài cứng rắn nhưng bên trong mềm yếu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ外刚内柔
Phồn thể外剛內柔
ngoại cương nội nhu
cứng rắn bên ngoài, mềm mỏng bên trong [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cứng rắn bên ngoài, mềm mỏng bên trong [thành ngữ]
- ,。
Cô ấy trông rất mạnh mẽ, nhưng thực ra là ngoài cứng trong mềm.
- 貳形tính từ
cứng rắn bên ngoài, mềm mỏng bên trong [thành ngữ]
- 。
Cô ấy trông có vẻ ngoài cứng rắn nhưng bên trong mềm yếu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.