Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外交特权
外交特权
ngoại giao đặc quyền
đặc quyền ngoại giao; quyền miễn trừ ngoại giao
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đặc quyền ngoại giao; quyền miễn trừ ngoại giao
- 。
Anh ấy có đặc quyền ngoại giao.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ外交特权
Phồn thể外交特權
ngoại giao đặc quyền
đặc quyền ngoại giao; quyền miễn trừ ngoại giao
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đặc quyền ngoại giao; quyền miễn trừ ngoại giao
- 。
Anh ấy có đặc quyền ngoại giao.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.