夕阳产业

夕阳产业
yángchǎn
tịch dương sản nghiệp

ngành công nghiệp lúc hoàng hôn; ngành sản xuất đang suy tàn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ngành công nghiệp lúc hoàng hôn; ngành sản xuất đang suy tàn

    • Ngành công nghiệp hoàng hôn là ngành đang suy thoái.

  2. danh từ

    ngành công nghiệp hoàng hôn; ngành suy thoái

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.