复分解反应

复分解反应
fēnjiěfǎnyìng
phục phân giải phản ứng

phản ứng trao đổi (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phản ứng trao đổi (hóa học)

    • Phản ứng phân hủy kép là một loại phản ứng hóa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.