声调语言

声调语言
shēngdiàoyán
thanh điệu ngữ ngôn

ngôn ngữ thanh điệu (ví dụ: tiếng Trung hoặc tiếng Việt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngôn ngữ thanh điệu (ví dụ: tiếng Trung hoặc tiếng Việt)

    • Tiếng Hán là một loại ngôn ngữ thanh điệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (học trò, người quân tử)BỘ
  • (không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)HỘI Ý

Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.