声索国

声索国
shēngsuǒguó
thanh sách quốc

quốc gia có yêu sách (trong tranh chấp lãnh thổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quốc gia có yêu sách (trong tranh chấp lãnh thổ)

    • Những quốc gia yêu sách này đều có lý do riêng của họ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (học trò, người quân tử)BỘ
  • (không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)HỘI Ý

Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.