壁龛

壁龛
kān
bích kham

hốc tường; ô lõm trong tường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hốc tường; ô lõm trong tường

    • Trong cái hốc tường này có đặt một bức tượng Phật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.