壁画

壁画
huà
bích hoạ

tranh bích họa; tranh tường

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#20574
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tranh bích họa; tranh tường

    • Bức bích họa này rất đẹp.

  2. danh từ

    tranh bích hoạ; tranh tường

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.