壁报

壁报
bào
bích báo

báo tường; bảng tin tường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    báo tường; bảng tin tường

    • Trường chúng tôi có báo tường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.