壁咚

壁咚
dōng
bích đông

(lóng) áp tường tán tỉnh; dồn người mình thích vào góc tường (kiểu ve vãn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (lóng) áp tường tán tỉnh; dồn người mình thích vào góc tường (kiểu ve vãn)

    • Anh ấy đã kabedon tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.