壁厢

壁厢
xiāng
bích sương

bên; bên cạnh; phía bên

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bên; bên cạnh; phía bên

  2. danh từ

    bên; cạnh; sườn

  3. danh từ

    bên cạnh; phía bên

  4. danh từ

    bên cạnh; gần bên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.