/
壁助
壁助
bích trợ
giúp ích; hỗ trợ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
giúp ích; hỗ trợ
- 。
Xin hãy giúp tôi.
- 貳名danh từ
đồ cũ; hàng qua sử dụng; (bóng) gián tiếp
- 。
Anh ấy là một trợ lý.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
壁助
Phồn thể壁
bích trợ
giúp ích; hỗ trợ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
giúp ích; hỗ trợ
- 。
Xin hãy giúp tôi.
- 貳名danh từ
đồ cũ; hàng qua sử dụng; (bóng) gián tiếp
- 。
Anh ấy là một trợ lý.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 在zàitồn tại; còn sống; ở (tại)
- 地dehậu tố tạo trạng từ (tương đương '-ly' trong tiếng Anh), dùng sau tính từ để tạo
- 坐zuòngồi
- 坏huàikhông tốt; xấu; bất thiện
- 块kuàicục; khối; mảnh; (lượng từ cho vật thể)
- 塔tǎbiến thể cũ của 塔[ta3]
- 城chéngtường thành; thành trì; thành phố
- 场chǎngbãi; sân; trường (nơi rộng dùng cho mục đích cụ thể)
- 埋máichôn cất; an táng
- 型xíngkhuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 基jīnền; cơ sở; gốc