壁助

壁助
zhù
bích trợ

giúp ích; hỗ trợ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    giúp ích; hỗ trợ

    • Xin hãy giúp tôi.

  2. danh từ

    đồ cũ; hàng qua sử dụng; (bóng) gián tiếp

    • Anh ấy là một trợ lý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.