Tới nội dung chính

墨水儿

墨水儿
mòshuǐr
mặc thuỷ nhi

mực; mực viết

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mực; mực viết(kế thừa)

    • 。

      Lọ mực này màu xanh.

墨
mò
mặc
BỘ THỦ⼟
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu