Tới nội dung chính

墨水

墨水
mòshuǐ
mặc thuỷ

mực; mực viết

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#15967Lượng từ 瓶
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mực; mực viết

    • 。

      Lọ mực này màu xanh.

墨
mò
mặc
BỘ THỦ⼟
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu