- 土thổ(đất)BỘ
- 曾tăng(từng, thêm lên)HÌNH THANH
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
bản sửa đổi và bổ sung
bản sửa đổi và bổ sung
Đây là bản sửa đổi và bổ sung.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
bản sửa đổi và bổ sung
bản sửa đổi và bổ sung
Đây là bản sửa đổi và bổ sung.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.