填房

填房
tiánfáng
điền phòng

vợ kế (của người đàn ông góa vợ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vợ kế (của người đàn ông góa vợ)

    • Cô ấy trở thành vợ kế của anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lấp đầy bằng đất thật sự chắc chắn, như điền vào chỗ trống vậy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.