塞车

塞车
sāichē
tắc xa

tắc đường; ùn tắc giao thông

1 nghĩa#19413
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tắc đường; ùn tắc giao thông

    • Ở đây thường xuyên bị kẹt xe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.