塘角鱼

塘角鱼
tángjiǎo
đường giác ngư

cá trê trắng (Clarias fuscus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá trê trắng (Clarias fuscus)

    • Cá trê là một loại cá nước ngọt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.