塔斯社

塔斯社
shè
tháp tư xã

Hãng thông tấn TASS (Nga)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Hãng thông tấn TASS (Nga)

    • TASS là hãng thông tấn quốc gia của Nga.

  2. danh từ

    Hãng thông tấn TASS (Nga)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.