塔塔粉

塔塔粉
fěn
tháp tháp phấn

bột cream of tartar; bột kali bitartrat

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bột cream of tartar; bột kali bitartrat

    • Cream of tartar là nguyên liệu thường dùng trong làm bánh.

  2. danh từ

    bột cream of tartar; kali bitartrat

    • Bột tartar là nguyên liệu thường dùng trong làm bánh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.