塔勒

塔勒
tháp lặc

đồng thaler (tiền tệ của các nước Đức ngữ thế kỷ 15–19)

1 nghĩa#47397
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng thaler (tiền tệ của các nước Đức ngữ thế kỷ 15–19)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.