堡礁

堡礁
bǎojiāo
bảo tiêu

rạn san hô chắn; rạn vòng ngoài

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rạn san hô chắn; rạn vòng ngoài

    • Rạn san hô Great Barrier là rạn san hô lớn nhất thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.