基谐波

基谐波
xié
cơ hài ba

tần số cơ bản; sóng hài cơ bản

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tần số cơ bản; sóng hài cơ bản

    • Sóng hài cơ bản là tần số cơ bản của tín hiệu.

  2. danh từ

    sóng hài cơ bản; hài ba cơ sở

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.