基站

基站
zhàn
cơ trạm

trạm gốc; trạm cơ sở

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trạm gốc; trạm cơ sở

    • Trạm gốc này cung cấp dịch vụ mạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.