基尔特

基尔特
ěr
cơ nhĩ đặc

phường hội; hội đồng nghề

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phường hội; hội đồng nghề

    • Bang hội này có rất nhiều người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.