基体

基体
cơ thể

chất nền; cơ thể (nền); matrix

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chất nền; cơ thể (nền); matrix

    • Cơ thể của vật liệu này rất chắc chắn.

  2. danh từ

    chất nền; cơ thể (nền); ma trận (toán học)

    • Ma trận của vật liệu này rất chắc chắn.

  3. danh từ

    tầng dưới; tầng lớp thấp; hạ tầng

    • Chất nền của vật liệu này rất chắc chắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.