培训班

培训班
péixùnbān
bồi huấn ban

lớp đào tạo; lớp bồi dưỡng

HSK 4 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lớp đào tạo; lớp bồi dưỡng

    • Tôi đã tham gia một lớp đào tạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.