域名

域名
míng
vực danh

tên miền (máy tính)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tên miền (máy tính)

    • Tên miền này bao nhiêu tiền?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.