- 米mễ(hạt gạo (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
đơn vị ăngstrom (Å)
đơn vị ăngstrom (Å)
中长度单位,等于十亿分之一米chángdù dānyuè, děngyú shíyì fēnzhī yī mǐ
Một angstrom bằng mười mũ âm mười mét.
đơn vị ăngstrom (Å)
đơn vị ăngstrom (Å)
中长度单位,等于十亿分之一米chángdù dānyuè, děngyú shíyì fēnzhī yī mǐ
Một angstrom bằng mười mũ âm mười mét.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.