埃米

埃米
āi
ai mễ

đơn vị ăngstrom (Å)

1 nghĩa#12685
NGHĨA

NGHĨA

  1. lượng từ

    đơn vị ăngstrom (Å)

    长度单位,等于十亿分之一米chángdù dānyuè, děngyú shíyì fēnzhī yī mǐ

    • Một angstrom bằng mười mũ âm mười mét.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.