埃曼塔

埃曼塔
Āimàn
ai mạn tháp

phô mai Emmentaler

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phô mai Emmentaler

    • Tôi thích ăn phô mai Emmentaler.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.