埃德

埃德
Āi
ai đức

Ét (tên người - Eduard)

1 nghĩa#11723
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ét (tên người - Eduard)

    人的名字,多用于欧洲rén de míngzì, duō yòng yú ōuzhōu

    • Ed là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.