垛口

垛口
duǒkǒu
đoá khẩu

lỗ châu mai; khe hở trên tường thành

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lỗ châu mai; khe hở trên tường thành

    • Trên tường thành có rất nhiều lỗ châu mai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.