Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
垓下
垓下
cai hạ
Cai Hạ (địa danh cổ, nay thuộc tỉnh An Huy)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Cai Hạ (địa danh cổ, nay thuộc tỉnh An Huy)
- 。
Trận chiến Cai Hạ là một trận chiến nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ垓下
Phồn thể垓
cai hạ
Cai Hạ (địa danh cổ, nay thuộc tỉnh An Huy)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Cai Hạ (địa danh cổ, nay thuộc tỉnh An Huy)
- 。
Trận chiến Cai Hạ là một trận chiến nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 在zàitồn tại; còn sống; ở (tại)
- 地dehậu tố tạo trạng từ (tương đương '-ly' trong tiếng Anh), dùng sau tính từ để tạo
- 坐zuòngồi
- 坏huàikhông tốt; xấu; bất thiện
- 块kuàicục; khối; mảnh; (lượng từ cho vật thể)
- 塔tǎbiến thể cũ của 塔[ta3]
- 城chéngtường thành; thành trì; thành phố
- 场chǎngbãi; sân; trường (nơi rộng dùng cho mục đích cụ thể)
- 埋máichôn cất; an táng
- 型xíngkhuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 基jīnền; cơ sở; gốc